sa khương
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thực vật học: "Sa khương" là tên gọi của một loại cây thuộc họ Gừng (Zingiberaceae), có tên khoa học là Alpinia officinarum hoặc các loài tương tự. Cây này có thân rễ (củ) màu nâu đỏ, vị cay, thường được dùng làm gia vị và trong y học cổ truyền.
- Dược liệu: "Sa khương" còn chỉ phần thân rễ phơi khô của cây này, được sử dụng như một vị thuốc trong Đông y, có tác dụng ôn trung, tán hàn, chỉ thống (làm ấm bụng, giải cảm lạnh, giảm đau).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sa khương là một loại cây thảo dược quý, thường mọc hoang ở vùng núi phía Bắc Việt Nam. (Sa khương là loại cây thuốc quý, mọc tự nhiên ở vùng núi phía Bắc.)
- Người ta dùng sa khương để chữa đau bụng do lạnh. (Người ta dùng củ sa khương để trị đau bụng vì nhiễm lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sa khương tán hàn": công dụng của sa khương trong việc làm ấm cơ thể, giải cảm lạnh.
- Bài thuốc có sa khương tán hàn rất hiệu quả. (Bài thuốc chứa sa khương giúp làm ấm cơ thể rất tốt.)
"sa khương chỉ thống": tác dụng giảm đau của sa khương.
- Sa khương chỉ thống được dùng cho các trường hợp đau dạ dày do hàn. (Sa khương giảm đau được dùng cho đau dạ dày do lạnh.)
Biến thể và từ gần giống
Cao sa khương: dạng chế phẩm đặc của sa khương.
- Cao sa khương thường được dùng để xoa bóp ngoài da. (Cao sa khương thường dùng để xoa bóp ngoài da.)
Riềng: tên gọi phổ biến của một loại cây cùng họ Gừng, gần giống sa khương nhưng thường dùng làm gia vị.
- Riềng và sa khương đều có vị cay, nhưng sa khương có tác dụng dược lý mạnh hơn. (Riềng và sa khương đều cay, nhưng sa khương có tác dụng thuốc mạnh hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Riềng thuốc: tên gọi khác của sa khương trong dân gian, nhấn mạnh công dụng làm thuốc.
- Cao lương khương: một tên gọi khác trong Đông y (ít dùng).
Thành ngữ liên quan
- Sa khương nhập tỳ: trong Đông y, chỉ việc dùng sa khương để bổ tỳ vị (hệ tiêu hóa).
- Thầy thuốc kê đơn sa khương nhập tỳ để trị chứng tỳ vị hư hàn. (Thầy thuốc kê đơn sa khương bổ tỳ vị để trị chứng tỳ vị yếu do lạnh.)